QUẢN LÝ DỰ ÁN QUA CÂU CHUYỆN XÂY DỰNG KINH THÀNH HUẾ

Bài học từ một đại dự án quốc gia cách đây 200 năm

Trương Văn Thiện – PM Solutions Vietnam

Tóm tắt

Kinh thành Huế — công trình kiến trúc cung đình vĩ đại của triều Nguyễn, khởi công năm 1805 và hoàn thành năm 1832 — không chỉ là một di sản văn hóa thế giới mà còn là một minh chứng hiếm có về quản lý dự án quy mô nhà nước được tổ chức bài bản. Dựa trên phân tích Mộc Bản Triều Nguyễn, đặc biệt là Đại Nam Thực Lục đệ nhất và đệ nhị kỷ, bài viết hệ thống hóa các nguyên lý quản lý dự án mà triều Nguyễn đã áp dụng và đối chiếu với ISO 21500:2021 và PMBOK® Guide 8th Edition.

Kết quả cho thấy: nhiều nguyên lý quản lý dự án hiện đại đã được vận hành hiệu quả tại Việt Nam từ hơn hai thế kỷ trước, mang lại những hàm ý quan trọng cho đào tạo và thực hành QLDA trong bối cảnh hiện nay.

1. Giới thiệu

Quản lý dự án thường được xem là sản phẩm của thế kỷ XX, gắn với sự ra đời của PMI (1969) và các tiêu chuẩn như PMBOK®, PRINCE2® hay ISO 21500. Tuy nhiên, lịch sử cho thấy các nguyên lý cốt lõi của QLDA đã xuất hiện từ rất sớm trong nhiều nền văn minh.

Tại Việt Nam, dự án xây dựng Kinh thành Huế (1805–1832) là một trường hợp điển hình nhưng chưa được khai thác đầy đủ dưới góc nhìn quản lý dự án. Đây là dự án quốc gia kéo dài gần 30 năm, huy động hàng chục nghìn nhân lực, phối hợp liên ngành và được quản trị bằng hệ thống phân cấp rõ ràng.

Mộc Bản Triều Nguyễn — Di sản Tư liệu Thế giới UNESCO (2009) — ghi chép chi tiết toàn bộ quá trình này, tạo điều kiện để phân tích dự án bằng ngôn ngữ QLDA hiện đại.

Bài viết trả lời hai câu hỏi:

(1) Triều Nguyễn đã áp dụng những nguyên lý QLDA nào khi xây dựng Kinh thành Huế?

(2) Những nguyên lý đó tương đồng thế nào với ISO 21500:2021 và PMBOK® 8th Edition?

2. Phương pháp nghiên cứu

Bài viết sử dụng phương pháp phân tích tài liệu định tính kết hợp đối chiếu so sánh. Nguồn tư liệu gồm:

  • Mộc Bản Đại Nam Thực Lục (đệ nhất và đệ nhị kỷ)
  • Tài liệu lịch sử về Kinh thành Huế
  • ISO 21500:2021 và PMBOK® Guide 8th Edition

Quy trình gồm ba bước: trích xuất sự kiện quản lý, phân loại theo các lĩnh vực PM, và đối chiếu với tiêu chuẩn quốc tế.

3. Câu chuyện xây dựng Kinh thành Huế

Kinh thành Huế là kinh đô của các vua triều Nguyễn, được Vua Gia Long cho tiến hành khảo sát từ năm 1803, khởi công năm 1805 và hoàn thành năm 1832. Được UNESCO công nhận là một trong những công trình kiến trúc nghệ thuật quan trọng nhất thuộc Quần thể Di tích Huế — Di sản Văn hóa Thế giới. Câu chuyện xây dựng Kinh thành Huế được ghi chép lại rõ ràng trong tài liệu Mộc Bản Triều Nguyễn.

3.1. Khởi đầu: Tầm nhìn và khảo sát (1803–1805)

Với quan điểm “Bậc vương giả dựng nước đặt Kinh đô, tất lấy thành trì làm chắc“, sau khi thống nhất thiên hạ, năm 1803 vua Gia Long đã sai người đi khảo sát, chọn địa điểm để xây dựng mở rộng Kinh thành: “Sai giám thành là Nguyễn Văn Yến ra bốn mặt ngoài đô thành cũ Phú Xuân đo cắm để mở rộng thêm.”

Trước khi khởi công, nhà vua đã thực hiện chính sách đền bù và tái định cư chu đáo: “Dân cư tám xã Phú Xuân, Vạn Xuân, Diễn Phái, An Vân, An Hòa, An Mỹ, An Bảo và Thế Lại, có ruộng đất bị mở vào thì theo giá văn tự trả tiền lại, nhà cửa thì mỗi hộ cấp 3 quan, uynh mộ thì mỗi ngôi 2 quan, còn nhân dân thì được miễn lao dịch.” Ngoài ra, xã Phú Xuân được di dân toàn bộ sang xã Vạn Xuân và được cấp ruộng công, nhà vua còn cho vay 1.000 quan để hỗ trợ việc chuyển dời.

3.2. Triển khai: Huy động nguồn lực và thi công (1805–1832)

Tháng 4 năm Ất Sửu (1805), sau khi sắc cho bộ Lễ chọn ngày tốt làm lễ tế trời đất, vua Gia Long cho khởi công xây đắp Kinh thành. Hơn 3 vạn lính và dân phu đến từ các tỉnh miền Trung (Quảng Bình đến Quy Nhơn) được huy động. Theo Mộc Bản sách Đại Nam Thực Lục chính biên đệ nhất kỷ, quyển 23, mặt khắc 13, Kinh thành được xây dựng với quy mô: “Suốt bốn mặt thành dài 2.487 trượng 4 thước 7 tấc, suốt bốn mặt hào dài 2.503 trượng 4 thước 7 tấc; có 10 cửa.”

Nhận thấy công việc xây dựng hết sức vất vả, nhà vua trả công rộng rãi: “Mỗi người mỗi tháng cấp tiền 1 quan 5, gạo 1 phương 15 bát.” Đồng thời ban hành quy định giờ làm việc linh hoạt theo mùa, và hạ lệnh: “Thái y viện chia đóng nhiều nơi ở công trường để điều trị quân sĩ trong khi có bệnh hoạn.”

Mới đầu thành được đắp bằng đất và gỗ ván bọc mặt ngoài (hoàn tất tháng 8/1805). Đến năm 1818, vua Gia Long mới cho xây gạch với 24 đài phòng thủ được bố trí theo bốn hướng. Chất lượng công trình được kiểm soát nghiêm ngặt: “Cứ mỗi tháng hai lần vào ngày mồng một và ngày rằm, vệ thì Quản vệ, đội thì Suất đội, đều chiếu theo xem xét suốt một lượt.”

3.3. Kế thừa và hoàn thành dưới thời Minh Mạng (1820–1832)

Vua Gia Long thực hiện công việc dở thì lâm bệnh mà mất. Vua Minh Mạng lên ngôi tiếp tục sứ mệnh người cha để lại, khẳng định: “Ta nghĩ đi nghĩ lại mãi: có khó nhọc một lần mới được nhàn rỗi lâu, bèn để ý xếp đặt mưu tính lần lượt, đem hết thảy công trình xây dựng Kinh thành, đều sửa sang xây đắp lại cho thêm mới.” Vua cũng nêu rõ triết lý chất lượng: “Phàm làm việc gì cũng chọn vật liệu cho tốt, làm cho vững bền, mong không hư phí của công, khó nhọc một lần mà được an nhàn mãi.”

Đến năm 1832, toàn bộ công trình Kinh thành hoàn thành. Vua Minh Mạng thông báo kết quả với Nội các: “Từ tiền công đến vật liệu trước sau đã chi đến hơn trăm nghìn vạn. Nay toàn cục đã xong, công việc đã hoàn thành cả, thành trì bền vững, truyền lại hàng ức muôn năm.” Sau đó, nhà vua tổ chức lễ khen thưởng quy mô cho toàn bộ nhân lực tham gia, từ cấp đổng lý đến 9.500 biền binh.

4. Các nguyên lý Quản lý dự án hiện đại hội tụ trong dự án Kinh thành Huế

4.1. Tầm nhìn chiến lược & định hướng giá trị

Câu chuyện Kinh thành Huế bắt đầu bằng một tầm nhìn chiến lược rõ ràng được vua Gia Long thiết lập ngay từ đầu: công trình không chỉ phục vụ thế hệ hiện tại mà được thiết kế để “truyền lại hàng ức muôn năm.” Trong ngôn ngữ QLDA hiện đại, đây chính là Nguyên lý 1 của ISO 21500:2021 — “Tạo ra giá trị” (Create Value) — và thuộc phạm vi Value Delivery Performance Domain của PMBOK® 8th Edition.

Điều đáng chú ý là mục tiêu dự án được truyền đạt thống nhất qua hai đời vua. Khi kế thừa, vua Minh Mạng không thay đổi tầm nhìn mà tiếp tục với cùng định hướng giá trị, chỉ mở rộng phạm vi và nâng cao tiêu chuẩn. Đây là một ví dụ xuất sắc về tính liên tục chiến lược trong bối cảnh chuyển giao lãnh đạo — một thách thức mà nhiều tổ chức hiện đại vẫn gặp phải.

Minh chứng tốt nhất cho nguyên lý chuyển giao giá trị thực sự: sau hơn 200 năm, Kinh thành Huế vẫn đứng vững và được UNESCO công nhận là Di sản Văn hóa Thế giới.

4.2. Hệ thống quản trị dự án phân cấp

Triều Nguyễn vận hành một khung khổ quản trị 5 cấp:

(1) Vua – Project Sponsor

(2) Nội các – Steering Committee

(3) Bộ Công – PMO / Đại diện chủ đầu tư

(4) Đốc công – Project Manager

(5) Đội trưởng phường nghề – Package Manager

Mỗi cấp độ được trao thẩm quyền và trách nhiệm cụ thể thông qua hệ thống Chiếu chỉ (luồng thông tin từ trên xuống) và Tấu trình (luồng báo cáo từ dưới lên). Đây là một khung khổ quản trị (governance framework) hoàn chỉnh — tương đương Nguyên lý 2 của ISO 21500:2021 — điều mà ngay cả nhiều tổ chức hiện đại cũng chưa đạt được.

Đặc biệt, vai trò tích hợp được thể hiện ở người nắm quyền cao nhất: Vua không chỉ là Sponsor mà kiêm luôn vai trò phê duyệt cuối cùng (Final Approver) và điều phối liên bộ. Mỗi Chiếu chỉ phát đi thực chất là Project Charter cho từng giai đoạn thi công.

4.3. Tư duy hệ thống & lập kế hoạch tổng thể

Trước khi khởi công, triều Nguyễn đã thực hiện một cuộc khảo sát phong thủy — xét từ góc độ QLDA — thực chất là đánh giá địa điểm (site assessment) theo tư duy hệ thống toàn diện, xem xét vị trí công trình như một hệ thống tích hợp bao gồm: núi Ngự Bình (tiền án), sông Hương (minh đường), cồn Hến và cồn Dã Viên (tả Thanh Long, hữu Bạch Hổ).

Công tác lập kế hoạch tổng thể được thực hiện chi tiết với đơn vị đo lường rõ ràng (trượng, thước, tấc), số lượng cửa thành, vị trí từng đài phòng thủ được quy hoạch đầy đủ trước khi thi công. Đây là Planning Performance Domain trong PMBOK® 8th Edition và Nguyên lý 4 (Hệ thống tư duy toàn diện) trong ISO 21500:2021.

4.4. Quản lý các bên liên quan

Đây có lẽ là nguyên lý quản lý dự án được thể hiện ấn tượng nhất trong câu chuyện Kinh thành Huế, và cũng là nguyên lý thường bị bỏ qua nhất khi đọc câu chuyện này từ góc nhìn lịch sử đơn thuần.

Trước khi khởi công, vua Gia Long đã nhận diện và phân loại rõ các nhóm bị ảnh hưởng (stakeholder): dân 8 xã bị thu hồi đất ở, dân mất đất ruộng, dân phải di dời hoàn toàn (xã Phú Xuân), binh lính từ các tỉnh miền Trung được điều động. Đối với mỗi nhóm, triều đình áp dụng chiến lược tham gia (engagement strategy) riêng biệt:

— Đất ruộng bị thu: bồi thường theo giá văn tự

— Nhà cửa bị phá: mỗi hộ cấp 3 quan

— Phần mộ bị ảnh hưởng: mỗi ngôi 2 quan

— Toàn bộ dân: được miễn lao dịch năm đó

— Xã Phú Xuân (mất trắng đất): cấp ruộng công mới, vay vốn 1.000 quan hỗ trợ tái định cư

Đây là một Stakeholder Engagement Plan hoàn chỉnh và khả thi — điều mà nhiều dự án cơ sở hạ tầng hiện đại tại Việt Nam vẫn đang thực hiện chưa tốt. Mục tiêu rõ ràng của chính sách này: “Vua Gia Long đã nghĩ đến việc đền bù nhà cửa, ruộng vườn chu đáo, giữ yên lòng dân để bắt tay xây dựng Kinh thành” — tức là tối thiểu hóa sự phản đối và duy trì sự ủng hộ xã hội.

Đối với nhóm nhân lực thi công, nhà vua không chỉ trả lương mà còn giảm thuế cho toàn bộ các tỉnh cung cấp nhân lực (Quảng Bình, Quảng Nam, Quảng Ngãi, Bình Định), thể hiện nhận thức rõ ràng về tác động gián tiếp của dự án lên cộng đồng địa phương rộng hơn.

4.5. Quản lý nguồn lực & tài chính

Câu chuyện Kinh thành Huế cho thấy một hệ thống quản lý nguồn lực và tài chính được kiểm soát chặt chẽ ở nhiều cấp độ.

Về nguồn nhân lực:

Dự án huy động hơn 3 vạn (30.000) lính và dân phu từ nhiều tỉnh, được phân công theo các phường nghề chuyên biệt (thợ đắp đất, thợ xây gạch, thợ mộc, thợ nề…). Đây là cấu trúc Resource Breakdown Structure (RBS) theo loại kỹ năng — một công cụ quản lý dự án hiện đại. Quan Đốc công từng mặt thành đóng vai trò “Resource Manager” cho từng phân khu thi công.

Về quản lý tài chính:

Nhà vua áp dụng mức lương cố định (1 quan 5/tháng + gạo) đóng vai trò như một “cost baseline”. Vua Minh Mạng báo cáo tổng chi phí sau khi hoàn thành: “từ tiền công đến vật liệu trước sau đã chi đến hơn trăm nghìn vạn” — đây là Cost Performance Report cuối dự án. Đây là Resource & Resource Performance Domain của PMBOK® 8th và Nguyên lý 8 của ISO 21500:2021.

4.6. Thích ứng & triển khai theo giai đoạn

Dự án Kinh thành Huế không được thực hiện như một kế hoạch cứng nhắc từ đầu đến cuối, mà được triển khai theo phương thức giai đoạn thích ứng (adaptive phased delivery): Giai đoạn 1 (1805–1818): xây thành đất với gỗ ván bọc — hoàn thành nhanh để có cơ sở hoạt động; Giai đoạn 2 (1818–1832): thay thế bằng gạch đá bền vững — nâng cấp khi nguồn lực cho phép.

Đây chính là nguyên lý Incremental Delivery — bàn giao theo từng phần có giá trị sử dụng — một trong những nguyên lý cốt lõi của PMBOK® 8th Edition. Ngoài ra, điều chỉnh giờ làm việc theo mùa nóng thể hiện tư duy linh hoạt, ưu tiên sức khỏe nguồn nhân lực như một tài sản cần được bảo vệ.

4.7. Chuẩn mực và Quản lý chất lượng

Triết lý chất lượng của Triều Nguyễn, được vua Minh Mạng tuyên bố rõ trong Đại Nam Thực Lục chính biên đệ nhị kỷ, quyển 80: “Phàm làm việc gì cũng chọn vật liệu cho tốt, làm cho vững bền, mong không hư phí của công, khó nhọc một lần mà được an nhàn mãi” — thực chất là một chính sách chất lượng theo vòng đời sản phẩm, ưu tiên tổng chi phí sở hữu (Total Cost of Ownership) thay vì chi phí thi công ngắn hạn.

Cơ chế kiểm soát chất lượng được thiết lập ở hai cấp độ: (a) Kiểm tra định kỳ cấp vệ/đội: 2 lần/tháng (ngày mồng một và ngày rằm), bao gồm kiểm tra toàn bộ mặt thành về độ bong tróc, nứt vỡ, cỏ mọc; (b) Kiểm định cấp Đề đốc: 1 lần/3 tháng, với quyền “vạch ra tham hặc để trừng trị” nếu phát hiện sai phạm. Đây là Quality Assurance (QA) + Quality Control (QC) với tần suất, người chịu trách nhiệm và cơ chế xử lý vi phạm được xác định rõ — tương đương Quality Performance Domain của PMBOK® 8th.

4.8. Ứng phó và Quản lý rủi ro

Nhiều quyết định của triều đình phản ánh tư duy nhận diện và ứng phó rủi ro chủ động.

Rủi ro sức khỏe nhân lực: Nhà vua chủ động bố trí Thái y viện trực tiếp tại các công trường — đây là kế hoạch phòng ngừa (preventive action) đối với rủi ro bệnh tật trong điều kiện lao động nặng và thời tiết khắc nghiệt. Việc điều chỉnh giờ làm theo mùa là chủ động ứng phó theo điều kiện thực tế.

Rủi ro chuyển giao lãnh đạo: Việc vua Minh Mạng tiếp nối ngay sau khi vua Gia Long mất, với cùng tầm nhìn và hệ thống quản trị, cho thấy đã có sự chuẩn bị tốt về tính liên tục quản trị — một rủi ro tổ chức cực kỳ nghiêm trọng mà nhiều dự án lớn ngày nay vẫn xử lý kém.

5. Đối chiếu với ISO 21500:2021 và PMBOK® 8th Edition

Bảng sau đây tổng hợp kết quả đối chiếu 10 nguyên lý PM được phân tích ở phần 4 với ISO 21500:2021 và PMBOK® Guide 8th Edition:

Nguyên lý PM Bằng chứng Triều Nguyễn ISO 21500:2021 PMBOK® 8th Edition
Tầm nhìn & Giá trị Chiếu chỉ “để lại cơ nghiệp muôn đời” Nguyên lý 1: Tạo giá trị Value Delivery Performance Domain
Quản trị dự án 5 cấp: Vua → Nội các → Bộ Công → Đốc công → Đội trưởng Nguyên lý 2: Hệ thống quản trị Governance & Stakeholder Performance Domain
Quản lý bên liên quan Đền bù 8 xã, miễn lao dịch, cấp ruộng tái định cư Nguyên lý 5: Tương tác các bên Stakeholder Performance Domain
Lập kế hoạch & phạm vi Khảo sát phong thủy, đo đạc chi tiết trước khởi công Nguyên lý 4: Toàn diện & hệ thống Planning Performance Domain
Quản lý nguồn lực 3 vạn lính, phường nghề, vật liệu phân vùng Nguyên lý 8: Tối ưu hóa nguồn lực Resource & Team Performance Domain
Quản lý chi phí Thưởng 1 quan 5/tháng; chi “hơn trăm nghìn vạn” Nguyên lý 8 Resource Performance Domain
Quản lý chất lượng Kiểm tra hàng tháng + kiểm định 3 tháng cấp Đề đốc Nguyên lý 9: Chất lượng Quality Performance Domain
Thích ứng & linh hoạt Thành đất → gạch; điều chỉnh giờ làm theo mùa Nguyên lý 12: Thay đổi thích nghi Uncertainty & Adaptive Domain
Quản lý rủi ro Thái y chia đóng công trường; tu bổ sau lũ lụt Nguyên lý 11: Rủi ro Uncertainty Performance Domain
Quản lý giao tiếp Chiếu chỉ (top-down) & tấu trình (bottom-up) Nguyên lý 7: Giao tiếp hiệu quả Stakeholder Performance Domain

Kết quả đối chiếu cho thấy: trong số 12 nguyên lý cốt lõi của PMBOK® 8th Edition, ít nhất 10 nguyên lý có bằng chứng thực hành rõ ràng trong dự án Kinh thành Huế. Tương tự, các nguyên lý ISO 21500:2021 đều có sự tương ứng với các thực hành được ghi nhận trong Mộc Bản. Điều này cho thấy rằng các nguyên lý quản lý dự án hiệu quả mang tính phổ quát, vượt qua ranh giới thời gian và địa lý.

6. Kết luận & hàm ý thực tiễn

Kinh thành Huế là một minh chứng rằng người Việt Nam đã thực hành quản lý dự án hiện đại từ hơn 200 năm trước. Dự án hội tụ đầy đủ các yếu tố của một đại dự án quốc gia: Quản trị minh bạch, quản lý chất lượng nghiêm ngặt, gắn kết các bên liên quan bài bản và khả năng thích ứng cao.

Hai hàm ý quan trọng:

(1) Cần phát triển các bài học/ tình huống quản lý dự án thuần Việt để đưa vào đào tạo QLDA.

(2) Văn hóa quản lý truyền thống Việt Nam — đặc biệt là tính cộng đồng và trách nhiệm cao — là một lợi thế xây dựng bản sắc văn hóa quản lý dự án Việt Nam.

Câu chuyện Kinh thành Huế nhắc chúng ta rằng: sự thành công bền vững của bất kỳ dự án nào không chỉ đến từ các nguyên lý hay phương pháp, mà từ tầm nhìn, quản trị minh bạch, tinh thần trách nhiệm, sự tôn trọng con người và cam kết với chất lượng bền vững.