Tăng cường chia sẻ thông tin pháp quy và hàm ý cho Việt Nam khi triển khai điện hạt nhân

Trong bối cảnh nhiều quốc gia trên thế giới đang quay trở lại với điện hạt nhân như một giải pháp bảo đảm an ninh năng lượng và giảm phát thải carbon, các lò phản ứng tiên tiến được chuẩn hóa – đặc biệt là lò phản ứng mô-đun nhỏ (SMR) – đang thu hút sự quan tâm mạnh mẽ.

Xu hướng này đi kèm với sự gia tăng các đánh giá pháp quy và đặt ra yêu cầu cao hơn đối với các nguồn lực của cơ quan pháp quy. Đồng thời, sự khác biệt hiện tại trong các giải pháp pháp quy và công nghiệp giữa các quốc gia làm cho việc tiêu chuẩn hóa thiết kế lò phản ứng xuyên biên giới quốc gia trở thành vấn đề thách thức lớn.

Theo Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế IAEA, sự đa dạng của các thiết kế lò phản ứng tiên tiến khiến các cơ quan pháp quy phải đối mặt với khối lượng công việc lớn, yêu cầu chuyên môn sâu và thời gian đánh giá kéo dài. Trong khi đó, nhiều quốc gia – đặc biệt là các nước mới tham gia chương trình hạt nhân – chưa có đủ nguồn lực và kinh nghiệm để tự mình thực hiện toàn bộ quy trình thẩm định.

Để giải quyết thách thức này, IAEA thúc đẩy Sáng kiến Hài hòa và Tiêu chuẩn hóa Hạt nhân (Nuclear Harmonization and Standardization Initiative (NHSI)). Theo Sáng kiến NHSI, các chính phủ, cơ quan pháp quy, tổ chức hỗ trợ kỹ thuật (TSO), nhà thiết kế, nhà sở hữu công nghệ, tổ chức vận hành và các tổ chức quốc tế cùng nhau hợp tác, phù hợp với vai trò và trách nhiệm của họ, để hài hòa và chuẩn hóa các giải pháp pháp quy và công nghiệp nhằm hỗ trợ việc triển khai toàn cầu các lò phản ứng hạt nhân tiên tiến an toàn và an ninh.

Các mục đích của Sáng kiến là để: Giảm thiểu trùng lặp trong các đánh giá pháp quy của các quốc gia khác nhau; Giảm thiểu nhu cầu thay đổi thiết kế do các nội dung quy định khác nhau của các quốc gia; và Thiết lập cơ sở chung cho các quyết định pháp quy của các quốc gia nhưng vẫn tôn trọng chủ quyền của quốc gia.

Sáng kiến NHSI gồm hai mảng là pháp quy và công nghiệp. Trong đó, Khung chia sẻ thông tin phục vụ đánh giá pháp quy đối với các lò phản ứng tiên tiến (Information Sharing Framework for Regulatory Reviews of Advanced Reactors) được IAEA xây dựng để phục vụ cho mảng pháp quy.

  1. Khung chia sẻ thông tin phục vụ đánh giá pháp quy đối với các lò phản ứng tiên tiến (Information Sharing Framework for Regulatory Reviews of Advanced Reactors)

Tài liệu Information Sharing Framework for Regulatory Reviews of Advanced Reactors đưa ra một khung hợp tác toàn diện nhằm hỗ trợ các quốc gia trong quá trình đánh giá, thẩm định và cấp phép cho các công nghệ hạt nhân tiên tiến. Những nội dung này mang lại nhiều gợi mở quan trọng cho Việt Nam – quốc gia đang xem xét tái khởi động chương trình điện hạt nhân.

Khung chia sẻ thông tin của IAEA đề xuất ba hình thức hợp tác chính: i) đánh giá phối hợp (collaborative review); ii) đánh giá chung (joint review) và iii) tận dụng kết quả đánh giá của nước khác (leveraging reviews). Đây là những mô hình đã được áp dụng thành công tại nhiều khu vực như Bắc Mỹ, châu Âu hay giữa Hàn Quốc – UAE.

  • Đánh giá phối hợp (Collaborative review): đánh giá độc lập dựa trên các yêu cầu quốc gia, thảo luận với các cơ quan pháp quy khác nhưng có thể đưa ra các quyết định khác nhau.
  • Đánh giá chung (Joint review): một nhóm các cơ quan pháp quy cùng nhau đánh giá thiết kế dựa trên các yêu cầu chung và đưa ra các quyết định chung.
  • Tận dụng các kết quả đánh giá của nước khác (Leveraging reviews): đánh giá dựa trên các yêu cầu quốc gia với việc sử dụng các đánh giá của các cơ quan pháp quy khác.

Việc chia sẻ thông tin liên quan đến các đánh giá pháp quy trong quá trình tiền cấp phép hoặc cấp phép cho các lò phản ứng tiên tiến, bao gồm cả SMR. Các đánh giá này có thể được thực hiện bởi một hoặc nhiều cơ quan pháp quy từ một quốc gia duy nhất sử dụng khung pháp lý quốc gia đó hoặc bởi một số cơ quan pháp quy từ hai hoặc nhiều quốc gia cùng hợp tác và sử dụng các quy trình được phát triển cho mục đích của các quốc gia liên quan. Điều quan trọng cần lưu ý là mỗi quốc gia vẫn giữ chủ quyền quốc gia đối với các quy định của mình , có nghĩa là, trong khi công nhận lợi ích của sự hợp tác giữa các cơ quan pháp quy, quyền hạn cuối cùng và việc thực hiện các quy trình và chức năng pháp quy nằm trong thẩm quyền của mỗi quốc gia tương ứng.

Hình 1. Quy trình và lưu đồ thông tin điển hình nhằm hỗ trợ hợp tác đánh giá pháp quy của một hoặc nhiều cơ quan pháp quy

Hình 2. Tận dụng các kết quả đánh giá pháp quy đã hoàn thành

  1. Những trở ngại và giải pháp

Việc chia sẻ thông tin pháp quy không đơn giản, bởi nhiều loại thông tin liên quan đến:

  • Quyền sở hữu (bí mật thương mại, tài sản trí tuệ, thông tin tài chính…);
  • Liên quan đến an ninh hạt nhân, bao gồm cả thông tin liên quan đến thanh sát hạt nhân;
  • Thông tin xuất/ nhập khẩu thuộc diện được kiểm soát
  • Thông tin trước khi đưa ra quyết định

Ngoài ra, sự khác biệt về quy định pháp luật, chính sách và quy trình giữa các quốc gia cũng như việc biên dịch từ các ngôn ngữ khác nhau tạo ra thách thức đáng kể. Vì vậy, IAEA khuyến nghị các nước thiết lập các thỏa thuận chia sẻ thông tin, ký kết NDA, chuẩn hóa quy trình đánh giá và tăng cường họp kỹ thuật giữa các cơ quan pháp quy.

Các giải pháp đề xuất

Trong phạm vi kiểm soát của cơ quan pháp quy

Những trở ngại này thường liên quan đến việc sử dụng các thỏa thuận bằng văn bản để tạo điều kiện thuận lợi cho việc trao đổi thông tin.

Các thỏa thuận bằng văn bản này cần bao gồm các điều khoản giới hạn cam kết của các cơ quan pháp quy ở mức độ khả thi trong phạm vi cho phép theo luật và chính sách trong nước của họ. Điều này là do các quốc gia có thể có luật hoặc yêu cầu trong nước khác nhau về cùng một vấn đề cần được dung hòa. Cuối cùng, để trao đổi các thông tin được kiểm soát, các cơ quan pháp quy cần phải có được sự tin tưởng rằng bất kỳ yêu cầu nào trong hệ thống pháp luật của họ liên quan đến việc xử lý hoặc phổ biến thêm thông tin được kiểm soát đó sẽ được tôn trọng một khi thông tin đó nằm trong tay cơ quan quản lý nhận thông tin.

Ngoài sự kiểm soát của cơ quan pháp quy

Đây có vẻ là những trở ngại lớn nhất đối với việc chia sẻ thông tin được kiểm soát, nhưng đồng thời chúng cũng là những trở ngại dễ vượt qua nhất. Trở ngại lớn nhất là bởi nếu không có được sự đồng ý hoặc chấp thuận cần thiết từ bên liên quan có thể dẫn đến việc cấm hoàn toàn việc chia sẻ các thông tin được kiểm soát. Các nước cần chủ động xác định những trở ngại nào trong pháp luật và chính sách trong nước của họ đòi hỏi sự chấp thuận hoặc đồng ý của bên khác, và tiếp theo đó chủ động liên hệ với các bên đó một cách kịp thời để đảm bảo khả năng chia sẻ thông tin được kiểm soát của họ. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, việc có được sự đồng ý hoặc chấp thuận này từ bên liên quan sẽ không khó khăn vì việc chia sẻ thông tin được kiểm soát sẽ nằm trong lợi ích của bên đó hoặc thậm chí được chính bên đó khởi xướng.

Khi hợp tác, các cơ quan pháp quy sử dụng 3 mô hình như đề cập ở trên: Đánh giá phối hợp (Collaborative review); Đánh giá chung (Joint review); và Tận dụng các kết quả đánh giá của nước khác (Leveraging reviews), thông qua:

+ Văn bản thỏa thuận;

+ Biên bản ghi nhớ hợp tác.

  1. Một số ví dụ hợp tác quốc tế

Diễn đàn của các cơ quan pháp quy đối với SMR (SMR Regulators’ Forum)

Diễn đàn tạo điều kiện cho các cuộc thảo luận giữa các quốc gia thành viên IAEA và các bên quan tâm khác để chia sẻ kiến ​​thức và kinh nghiệm về pháp quy đối với SMR. Mục đích của Diễn đàn là xác định, nâng cao hiểu biết và đề cập các thách thức pháp quy chính trong các cuộc thảo luận pháp quy về SMR mới nổi nhằm giúp nâng cao tính an toàn, an ninh và hiệu quả trong pháp quy đối với SMR, bao gồm cả cấp phép, và cho phép các cơ quan quản lý đưa ra các thay đổi, nếu cần thiết, đối với các yêu cầu và thực tiễn pháp quy của họ.

Chương trình đánh giá thiết kế đa quốc gia (Multinational Design Evaluation Programme)

Chương trình Đánh giá thiết kế đa quốc gia (MDEP) là một sáng kiến ​​đa quốc gia được thực hiện bởi các cơ quan pháp quy quốc gia nhằm phát triển cách tiếp cận đổi mới để tận dụng các nguồn lực và kiến ​​thức của các cơ quan pháp quy đã tham gia vào việc đánh giá các thiết kế lò phản ứng hạt nhân mới. NEA/OECD hỗ trợ các hoạt động của MDEP bằng cách cung cấp các dịch vụ thư ký kỹ thuật cho chương trình.

Mục tiêu của MDEP là cho phép tăng cường hợp tác trong khuôn khổ pháp lý hiện hành và thiết lập các quan điểm được thống nhất nhằm cải thiện sự an toàn của các thiết kế lò phản ứng mới. MDEP cũng nhằm mục đích nâng cao hiệu lực và hiệu quả của công tác đánh giá pháp quy, vốn là một phần của quy trình cấp phép của mỗi quốc gia.

Một khái niệm quan trọng của MDEP là các cơ quan pháp quy quốc gia vẫn giữ quyền chủ quyền đối với tất cả các quyết định pháp quy và cấp phép.

Biên bản ghi nhớ hợp tác giữa CNSC và US NRC) Memorandum of Cooperation between CNSC and US NRC

Vào ngày 15 tháng 8 năm 2019, Ủy ban An toàn hạt nhân Canada (CNSC) và Ủy ban Pháp quy hạt nhân Hoa Kỳ (US NRC) đã ký một Biên bản ghi nhớ  để tăng cường hợp tác trong việc đánh giá kỹ thuật các công nghệ lò phản ứng tiên tiến và SMR. Thông tin liên quan đến sự hợp tác giữa CNSC và US NRC theo Biên bản ghi nhớ có sẵn trên cả trang web của CNSC và US NRC.

Hợp tác giữa ASN, STUK và SÚJB (ASN/STUK/SÚJB collaboration)

Từ tháng 6 năm 2022 đến tháng 6 năm 2023, các cơ quan pháp quy của Pháp, Phần Lan và Cộng hòa Séc đã tiến hành một cuộc đánh giá hợp tác được gọi là Đánh giá Sớm Chung (Joint Early Review – JER) đối với lò phản ứng hạt nhân mô-đun nhỏ sử dụng nước nhẹ, NUWARD SMR, được phát triển một phần bởi Électricité de France S.A. (EDF). Các cơ quan pháp quy tham gia lần lượt là Autorité de Sûreté Nucléaire (ASN), STUK và Văn phòng An toàn Hạt nhân Nhà nước (SÚJB). Cuộc đánh giá JER được tiến hành do các công ty năng lượng từ ba quốc gia này bày tỏ sự quan tâm đến việc xây dựng NUWARD SMR trong tương lai.

Thỏa thuận hợp tác giữa Rostechnadzor và các cơ quan pháp quy của các nước tiếp nhận hạt nhân và các Biên bản ghi nhớ

Theo Nghị định số 339 ngày 15 tháng 4 năm 2014 của Chính phủ Liên bang Nga, Cơ quan Giám sát Môi trường, Công nghiệp và Hạt nhân Liên bang (Rostechnadzor) được chỉ định là cơ quan có thẩm quyền trong lĩnh vực hợp tác phát triển các hệ thống quản lý quốc gia về việc sử dụng năng lượng nguyên tử cho mục đích dân sự tại các nước tiếp nhận hạt nhân đặt hàng xây dựng các cơ sở hạt nhân theo thiết kế của Liên bang Nga.

Hợp tác quốc tế giữa Hàn Quốc và Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất

Sau lần xuất khẩu nhà máy điện hạt nhân đầu tiên của Hàn Quốc sang Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE) vào tháng 12 năm 2009, dẫn đến nhu cầu hỗ trợ về mặt pháp lý và kỹ thuật cho UAE. Cụ thể, thỏa thuận xuất khẩu, bao gồm thỏa thuận thiết kế, xây dựng và vận hành bốn lò phản ứng APR1400 do Hàn Quốc thiết kế tại Barakah, đã mở đường cho việc tăng cường các hoạt động hợp tác giữa hai nước trong lĩnh vực an toàn và pháp quy hạt nhân. Về lĩnh vực không phổ biến vũ khí hạt nhân, sự hợp tác giữa UAE và Hàn Quốc đã giúp cả hai nước tiến hành công việc một cách hiệu quả, tuân thủ các chuẩn mực quốc tế về không phổ biến vũ khí hạt nhân. Hàn Quốc cũng đã chia sẻ các biện pháp bảo vệ vật lý và an ninh mạng của mình với UAE để đảm bảo an ninh hạt nhân của nhà máy điện.

Hợp tác đối tác SMR của EU

Sáng kiến ​​này xuất hiện sau hội thảo đầu tiên của Liên minh châu Âu (EU) về SMR vào tháng 6 năm 2021, nhằm đáp ứng sự quan tâm ngày càng tăng của các quốc gia thành viên EU đối với công nghệ này.

Kết quả quan trọng của hội thảo này là việc thông qua một bản báo cáo tầm nhìn, bao gồm đề xuất thành lập một Quan hệ đối tác SMR châu Âu, sau đây gọi tắt là Quan hệ đối tác, dưới hình thức một kế hoạch hợp tác liên quan đến các tổ chức công nghiệp, nghiên cứu và công nghệ, các khách hàng quan tâm (ví dụ: các công ty điện lực) cũng như các nhà hoạch định chính sách và cơ quan pháp quy của châu Âu. Nỗ lực này nhằm mục đích tạo điều kiện thuận lợi cho việc khởi động các SMR đầu tiên của châu Âu trong thập kỷ tới, đồng thời giảm bớt sự phụ thuộc mạnh mẽ của châu Âu vào các ngành công nghiệp nước ngoài.

  1. Hàm ý cho Việt Nam trong giai đoạn chuẩn bị tái khởi động điện hạt nhân

Việt Nam đang đứng trước cơ hội quan trọng để xây dựng lại chương trình điện hạt nhân với cách tiếp cận hợp tác, linh hoạt và cởi mở hơn. Từ khung chia sẻ thông tin của IAEA, có thể gợi ý một số định hướng:

Xây dựng năng lực pháp quy độc lập và đủ mạnh

Một cơ quan pháp quy hạt nhân độc lập, có thẩm quyền rõ ràng và nguồn lực chuyên môn vững chắc là điều kiện tiên quyết. Việt Nam cần đầu tư mạnh vào đào tạo chuyên gia trong các lĩnh vực: phân tích an toàn (DSA, PSA); mô phỏng – tính toán; an ninh hạt nhân và an ninh mạng; quản lý chất thải và tháo dỡ.

Tận dụng hợp tác quốc tế để rút ngắn thời gian cấp phép

Là quốc gia mới, Việt Nam nên:

  • Tham gia joint review hoặc collaborative review với các nước đã có kinh nghiệm (Canada, Hàn Quốc, Pháp…).
  • Leveraging reviews: sử dụng kết quả đánh giá của các cơ quan pháp quy uy tín (US NRC, CNSC, ONR…).
  • MoC/NDA với các cơ quan pháp quy và nhà thiết kế để tiếp cận thông tin chi tiết.

Cách tiếp cận này giúp giảm rủi ro kỹ thuật, tránh yêu cầu thay đổi thiết kế không cần thiết và tiết kiệm đáng kể thời gian.

Chuẩn hóa quy trình cấp phép theo thông lệ quốc tế

Việt Nam nên áp dụng cấu trúc hồ sơ theo hướng dẫn của IAEA, triển khai cơ chế tiền thẩm định (pre-licensing) và đánh giá theo giai đoạn – phù hợp với đặc thù của SMR và các công nghệ tiên tiến.

Lựa chọn công nghệ phù hợp với năng lực quản lý

SMR có thể là lựa chọn phù hợp cho Việt Nam nhờ công suất nhỏ, vốn đầu tư và yêu cầu hạ tầng thấp hơn lò phản ứng quy mô lớn, linh hoạt trong phân kỳ đầu tư và vận hành. Tuy nhiên, cần đánh giá kỹ mức độ thương mại hóa, kinh nghiệm vận hành quốc tế và khả năng hỗ trợ kỹ thuật từ nhà thiết kế.

Hoàn thiện khung pháp lý về bảo mật thông tin

Để tham gia các cơ chế chia sẻ thông tin quốc tế, Việt Nam cần hoàn thiện hệ thống pháp lý, quy định rõ ràng về:

  • Quyền sở hữu (bí mật thương mại, tài sản trí tuệ, thông tin tài chính…);
  • An ninh hạt nhân, bao gồm cả thông tin liên quan đến thanh sát hạt nhân;
  • Thông tin kiểm soát xuất/ nhập khẩu

Đây là điều kiện bắt buộc để tiếp cận dữ liệu kỹ thuật chi tiết từ các đối tác.

Kết luận

Khung chia sẻ thông tin của IAEA cho thấy một xu hướng rõ ràng: không quốc gia nào có thể đơn độc triển khai công nghệ hạt nhân tiên tiến. Hợp tác pháp quy, chia sẻ dữ liệu và tận dụng kinh nghiệm quốc tế là chìa khóa để bảo đảm an toàn, rút ngắn thời gian triển khai và tối ưu hóa nguồn lực.

Đối với Việt Nam, đây là thời điểm thích hợp để xây dựng một chương trình điện hạt nhân toàn diện – dựa trên nền tảng hợp tác quốc tế sâu rộng, năng lực pháp quy vững mạnh và cách tiếp cận linh hoạt với các công nghệ mới. Nếu thực hiện một cách chặt chẽ và có hệ thống, điện hạt nhân có thể trở thành trụ cột quan trọng trong chiến lược an ninh năng lượng và mục tiêu phát thải ròng bằng 0 của đất nước.

Tổng hợp: T. V. Thiện

 

Tài liệu tham khảo:

  1. IAEA. Information Sharing Framework for Regulatory Reviews of Advanced Reactors. The IAEA’s Nuclear Harmonization and Standardization Initiative. IAEA TecDoc Series. No. 2105. 2025.